Chuyển đến nội dung chính
6

Autonics

  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1400B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1400B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1400B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1401B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1401B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1401B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1410B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1410B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1410B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1411B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1411B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1411B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1440B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1440B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1440B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1441B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1441B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1441B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2000W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2000W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2000W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2001W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2001W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2001W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2200W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2200W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2200W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2201W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2201W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2201W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2210W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2210W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2210W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2211W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2211W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2211W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2240W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2240W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2240W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2241W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2241W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2241W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2250W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2250W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2250W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2251W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2251W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2251W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2400W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2400W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2400W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2401W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2401W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2401W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2410W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2410W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2410W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2411W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2411W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2411W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2440W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2440W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2440W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2441W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2441W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2441W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2450W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2450W Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2450W
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2451W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-2451W Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ±1.0000V, ±50.00㎷, ±200.0㎷, 1.000-10.000V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 332g (Xấp xỉ 200g)

    Mã: KN-2451W
  • Gọi Hotline Z Báo giá Zalo