Chuyển đến nội dung chính
40

Autonics

  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-450TFF
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-450TFF

    Mã: SPR3-450TFF
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-450TFN
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-450TFN

    Mã: SPR3-450TFN
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-450TNF
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-450TNF

    Mã: SPR3-450TNF
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-450TNN
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-450TNN

    Mã: SPR3-450TNN
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470NFF
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470NFF

    Mã: SPR3-470NFF
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470NFN
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470NFN

    Mã: SPR3-470NFN
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470NNF
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470NNF

    Mã: SPR3-470NNF
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470NNN
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470NNN

    Mã: SPR3-470NNN
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470TFF
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470TFF

    Mã: SPR3-470TFF
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470TFN
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470TFN

    Mã: SPR3-470TFN
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470TNF
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470TNF

    Mã: SPR3-470TNF
  • Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470TNN
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nguồn Autonics

    Bộ điều khiển nguồn Autonics SPR3-470TNN

    Mã: SPR3-470TNN
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1000B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1000B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1000B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1001B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1001B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1001B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1010B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1010B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1010B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1011B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1011B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1011B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1040B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1040B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1040B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1041B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1041B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1041B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1200B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1200B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1200B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1201B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1201B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1201B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1210B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1210B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1210B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1211B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1211B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1211B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1240B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1240B Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn AC : 100-240VAC~ 50/60HzLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1240B
  • Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1241B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)
    Báo giá B2B
    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics

    Bộ điều khiển nhiệt độ Autonics KN-1241B Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· Dòng điện: 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g) Nguồn cấp_Nguồn DC : 24VDCLoại ngõ vào_RTD : JPt100Ω, DPt100Ω, DPt50Ω, Cu50Ω, Cu100Ω (5 types)Loại ngõ vào_TC : K, J, E, T, R, B, S, N, C (W5), L, U, PLII (12 loại)Loại ngõ vào_Analog : · Điện áp: ± 1.000V, ± 50.00㎷, -199.9-200.0㎷, -1.00-10.00V (4 loại)· 4.00-20.00mA, 0.00-20.00mA (2 loại)Độ chính xác hiển thị : ± 0.2% F.S. ± 1 chữ số (25℃±5℃)± 0.3% F.S. ± 1 chữ số (10 ℃ đến 20 ℃, 30 ℃ đến 50 ℃)Trong trường hợp thermocouple và ngõ vào dưới -100oC, [± 0.4% F.S. ] ± 1 chữ số※TC-T, TC-U là min. ± 2,0 ℃Nhiệt độ xung quanh : -10 đến 50℃, bảo quản: -20 đến 60℃Độ ẩm xung quanh : 35 đến 85%RH, bảo quản : 35 đến 85%RHTrọng lượng : Xấp xỉ 304g (Xấp xỉ 182g)

    Mã: KN-1241B
  • Gọi Hotline Z Báo giá Zalo