OP-88201– Adapter chuyển ren từ G1/2 sang NPT1/2 KeyencePhụ kiện KeyenceDang cap nhat1.691.235,6 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
AS-440-01U-AS-440-01AS-440-01U (AS-440-01) – Bộ khuếch đại 0-1mm, ø14.5 KeyenceKeyenceDang cap nhat2.875.723,2 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
AS-440-02U-AS-440-02AS-440-02U (AS-440-02) – Bộ khuếch đại 0-2mm, M10 KeyenceKeyenceDang cap nhat1.942.779,6 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
AS-440-05U-AS-440-05AS-440-05U (AS-440-05) – Bộ khuếch đại 0-5mm, ø14.5 KeyenceKeyenceDang cap nhat3.555.093,6 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
AS-440-10U-AS-440-10AS-440-10U (AS-440-10) – Bộ khuếch đại 0-10mm, ø22 KeyenceKeyenceDang cap nhat1.339.970,4 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
OP-87504– Bảng điều khiển cài đặt cầm tay cho CB KeyencePhụ kiện KeyenceDang cap nhat1.208.595,6 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
OP-82125– Bảng điều khiển cài đặt cầm tay cho motor KeyencePhụ kiện KeyenceDang cap nhat2.975.493,6 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
OP-42180– Bảng điều khiển cầm tay cho cảm biến KeyencePhụ kiện KeyenceDang cap nhat1.330.011,6 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
OP-42225– Bảng điều khiển cầm tay (Tiếng Anh) KeyencePhụ kiện KeyenceDang cap nhat2.071.273,2 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
IV2-CP50– Bảng điều khiển cảm ứng Camera IV2 KeyenceKeyenceDang cap nhat2.702.180,4 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
LK-HD500– Bảng hiển thị rời cho bộ điều khiển Laser KeyenceKeyenceDang cap nhat2.946.322,8 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia
LK-GD500– Bảng hiển thị rời cho bộ điều khiển LK-G KeyenceKeyenceDang cap nhat1.881.387,6 đThem vao RFQXem chi tietYeu cau bao gia